autistic savant

/ɔˈtɪstɪk səˈvɑnt/
Danh từ
  1. đã học; ngu ngốc hiểu biết
    savant; idiot savant
🎬 Nghe “autistic savant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish